trụ trì

Học thuật
Thân thiện
trụ trì

Nhà sư trụ trì đang tưới nước cho cây trong sân chùa.

Từ "trụ trì" trong tiếng Việt có nghĩa là "người đứng trông nom, quản lý một ngôi chùa". Người trụ trì thường một nhà sư, trách nhiệm chăm sóc duy trì hoạt động của chùa, cũng như giảng dạy cho Phật tử tổ chức các nghi lễ tôn giáo.

Cách sử dụng từ "trụ trì":
  1. Câu đơn giản:

    • "Thầy A trụ trì tại chùa Quán Sứ." (Thầy A người quản lý chăm sóc chùa Quán Sứ.)
  2. Câu phức tạp:

    • "Người trụ trì không chỉ lo việc quản lý chùa còn hướng dẫn các Phật tử tu học." (Người trụ trì trách nhiệm nhiều hơn chỉ quản lý, còn phải dạy bảo cho tín đồ.)
Các biến thể từ liên quan:
  • Trụ trì (danh từ): chỉ người quản lý chùa.
  • Trụ trì chùa: nhấn mạnh rằng người này đang quản lý một ngôi chùa cụ thể.
  • Trụ trì thiền viện: tương tự, nhưng chỉ về một nơi tu tập thiền.
Các từ gần giống:
  • Chủ trì: có nghĩangười đứng đầu, điều hành một cuộc họp hay sự kiện nào đó, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.
    • dụ: "Chủ trì cuộc họp giám đốc công ty."
Từ đồng nghĩa:
  • Trưởng lão: thường chỉ những người tuổi tác kinh nghiệm trong Phật giáo, có thể người trụ trì.
  • Nhà sư: từ chỉ chung cho những người tu hành trong Phật giáo, không nhất thiết phải người trụ trì.
Cách sử dụng nâng cao:
  • "Trụ trì chùa Bằng Giang đã tổ chức một buổi lễ cầu an cho người dân trong vùng." (Nhấn mạnh hoạt động của người trụ trì liên quan đến cộng đồng.)
  • "Mỗi trụ trì đều những phương pháp riêng để dẫn dắt Phật tử theo con đường tu tập." (Thể hiện sự đa dạng trong phong cách lãnh đạo của các trụ trì.)
Chú ý:
  • Từ "trụ trì" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo văn hóa Phật giáo. Khi nói về người quản lý một ngôi chùa, chúng ta cần hiểu về vai trò trách nhiệm của họ để sử dụng từ này một cách chính xác.
trụ trì

Nhà sư trụ trì đang tưới nước cho cây trong sân chùa.

  1. trú chủ trì mọi công việc trong một ngôi chùa

Từ gần giống

Từ chứa "trụ trì"